# | CLB | Trận | Hiệu số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1 | ![]() Ninh Bình TTTTT | 11 | +19 | 33 |
2 | ![]() Bình Phước TTBHT | 11 | +9 | 24 |
3 | ![]() PVF-CAND TTTHB | 11 | +4 | 21 |
4 | ![]() Bà Rịa Vũng Tàu TTHTB | 11 | 0 | 16 |
5 | ![]() Hồ Chí Minh 2 BTHBT | 11 | -3 | 13 |
6 | ![]() Long An BHBTH | 11 | -3 | 11 |
7 | ![]() Khánh Hoà HTBHB | 10 | -3 | 10 |
8 | ![]() Đồng Tháp BBBBH | 11 | -3 | 9 |
9 | ![]() Hòa Bình BHHHH | 11 | -4 | 9 |
10 | ![]() Huế FC HBTBB | 11 | -8 | 8 |
11 | ![]() Đồng Nai HBBHH | 11 | -8 | 6 |
Thăng hạng
Promotion Play-off
Xuống hạng
TThắng
HHoà
BBại
(5 trận gần nhất)