Bảng A
# | CLB | Trận | Hiệu số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1 | ![]() Lyon TTTTT | 6 | +18 | 18 |
2 | ![]() VfL Wolfsburg TTBBB | 6 | +11 | 9 |
3 | ![]() Roma TBBBT | 6 | -2 | 9 |
4 | ![]() Galatasaray BBBBB | 6 | -27 | 0 |
Bảng B
# | CLB | Trận | Hiệu số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1 | ![]() Chelsea TTTBT | 6 | +13 | 18 |
2 | ![]() Real Madrid TTBTB | 6 | +13 | 12 |
3 | ![]() FC Twente BBBBT | 6 | -10 | 6 |
4 | ![]() Celtic BBBBB | 6 | -16 | 0 |
Bảng C
# | CLB | Trận | Hiệu số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1 | ![]() Arsenal TTTBT | 6 | +8 | 15 |
2 | ![]() Bayern HTBBB | 6 | +11 | 13 |
3 | ![]() Juventus BBBBT | 6 | -7 | 6 |
4 | ![]() Vålerenga BBHBB | 6 | -12 | 1 |
Bảng D
# | CLB | Trận | Hiệu số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1 | ![]() Barcelona TTTTT | 6 | +23 | 15 |
2 | ![]() Man City TTBTB | 6 | +5 | 15 |
3 | ![]() Hammarby IF BBBBT | 6 | -12 | 6 |
4 | ![]() SKN St. Pölten BBBBB | 6 | -16 | 0 |
Dự vòng loại tiếp theo
TThắng
HHoà
BBại
(5 trận gần nhất)